THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT MÔI TRƯỜNG NGÀNH NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI

Ngày 02 tháng 07 năm 2010

Sensor UVAS sc ứng dụng đo SAC254, BODuv/CODuv/TOCuv

Phép đo độ truyền sáng/độ hấp thụ tia cực tím-UV 254 có thể được sử dụng để bảo vệ một cách liên tục các quy trình xử lý tại nhà máy tránh khỏi việc tiếp nhận tải lượng hữu cơ cao đột ngột. Người vận hành có thể sử dụng các giá trị đọc được liên tục từ sensor để theo dõi sự biến động tức thời trong tải lượng hữu cơ để điều chỉnh các quy trình xử lý một cách đúng đắn. Việc phân tích online cho phép nhà máy xử lý hoạt động hiệu quả hơn, giảm chi phí lao động và thời gian cho việc phân tích tại phòng thí nghiệm.


Ứng dụng:

Bảo vệ các nhà máy xử lý trong việc tiếp nhận các nguồn thải công nghiệp

Theo dõi tải lượng đột ngột từ các quá trình xử lý bên trong nhà máy Monitoring shock loads from internal plant processes

Kiểm soát các quá trình bùn hoạt tính

Kiểm soát việc cung cấp methanol trong BNR dựa vào tải lượng hữu cơ

Theo dõi đầu ra cuối cùng

Theo dõi hiệu suất xử lý diệt khuẩn bằng tia UV

Đặc điểm/Ưu điểm

Không cần khoang chứa mẫu; có thiết kế khung gắn dẫn mẫu chảy qua sensor.

Không tạo ra dòng thải

Không phụ thuộc vào áp suất mẫu hay tốc độ dòng mẫu

Ít nhu cầu bảo trì, hiệu chuẩn hơn

Cần gạt tự làm sạch ngăn ngừa sự phát triển sinh học, không cần gắn kèm flow cell

Cho kết quả chính xác, lặp lại cao giúp giảm chi phí vận hành

Ngăn ngừa mảng bám và giảm bảo trì. Không cần chi phí cho việc kết nối không khí hay

UVAS sc Sensors có nhiều kích cỡ khe đo; nhiều thang đo khác nhau 0-300 m/1 (tùy thuộc vào khe đo)

Có thể dùng cho nước chưa được lắng tách

Kiểm soát toàn bộ quy trình từ đầu vào đến đầu ra với cùng một công nghệ

Hiệu chuẩn ổn định bởi nhà sản xuất; không cần hiệu chuẩn khi bắt đầu hoạt động; kiểm chuẩn hiệu chuẩn dễ dàng chỉ với một quy trình đơn giản.

Tiết kiệm thời gian

Không cần hiệu chuẩn thường xuyên

Giảm chi phí cho việc bảo dưỡng
Nhận diện tự động thông số đo sử dụng bộ điều khiển số; không cần gắn thêm thiết bị ngoại trừ nguồn điện.

Không cần đi dây, không junction box, không cần nén khí

Có thể đo nhiều thông số qua nhiều kênh (s100: 2 sensors, sc1000: lên đến 31 sensors)

Đo đồng thời UV và TSS cho các quá trình xử lý bằng bùn hoạt tính

Giảm chi phí cho một điểm đo

Khởi động nhanh chóng và linh hoạt

Thông số kỹ thuật

Công nghệ đo: đo hấp thụ UV (kỹ thuật 2 tia), không dùng thuốc thử

Phương pháp đo: SAC 254 theo tiêu chuẩn của Đức (DIN 38404 C3)

Khe đo: chọn lựa trong các kích thước 1 mm (0.04 in), 2mm (0.08 in), 5mm (0.20 in), và 50 mm (1.97 in)

Thang đo:

6945300 (50 mm path): 0.01-60 m-1, (25.0-100% T per cm)

6945200 (5 mm path): 0.1-600 m-1

6945100 (2 mm path): 0-1500 m-1

6945000 (1 mm path): 2-3000 m-1

Bù trừ: 550 nm

Chu kì đo: (= phút) > 1 min

Chiều dài dây cáp: 10 m (32.8 ft) đến 120 m (393.7 ft)

Chức năng điều khiển: PID, time control, 2-point controller (với sc100)

Giới hạn áp suất sensor: tối đa 0.5 bar (7.25 PSI)

Nhiệt độ xung quanh của mẫu: +2 đến +40 ºC (35.6 đến 104 ºF)

pH mẫu: 4.5-9 pH

Kích thước sensor: (đường kính x chiều dài) ~70 x 333 mm (2.75 x 13.11 in)

Khối lượng xấp xỉ: 3.6 kg (7.9 lb)

Chu kì kiểm tra: 6 tháng

Người sử dụng bảo trì: thông thường 1 giờ/tháng

Ghi chú: không được dùng sensor trong nước biển.

Không có nhận xét nào: